베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cứu sống" (1)
cứu sống
영어
동사to rescue (alive)
25 người đã được cứu sống và đưa đến bệnh viện.
25 people were rescued alive and taken to the hospital.
관련 단어 "cứu sống" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cứu sống" (1)
25 người đã được cứu sống và đưa đến bệnh viện.
25 people were rescued alive and taken to the hospital.
